der Keeper
danh từ giống đực
/ˈkiːpɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Keepers
der Keeper nghĩa là thủ thành, thủ môn.
Nghĩa của Keeper
Danh từ · giống đực
- Thủ thành, thủ môn.
Biến cách của Keeper (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Keeper | die Keeper |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Keepers | der Keeper |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Keeper | den Keepern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Keeper | die Keeper |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Keeper
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keeper, goalkeeper
Câu hỏi thường gặp
Keeper nghĩa là gì?
Keeper (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.
Keeper là der, die hay das?
Keeper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Keeper).