TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kaution

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʊ̯ˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kautionen · sinh cách: der Kaution

die Kaution nghĩa là tiền tại ngoại.

Nghĩa của Kaution

Danh từ · giống cái

  1. Tiền tại ngoại.

Biến cách của Kaution (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kautiondie Kautionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kautionder Kautionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kautionden Kautionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kautiondie Kautionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kaution

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bail; caution; security deposit, damage deposit

Câu hỏi thường gặp

Kaution nghĩa là gì?

Kaution (danh từ) nghĩa là tiền tại ngoại.

Kaution là der, die hay das?

Kaution là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kaution); số nhiều: die Kautionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.