das Kehrblech
số nhiều: die Kehrbleche · sinh cách: des Kehrbleches
das Kehrblech nghĩa là ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.
Nghĩa của Kehrblech
Danh từ · giống trung
- Ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.
Biến cách của Kehrblech (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kehrblech | die Kehrbleche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kehrbleches | der Kehrbleche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kehrblech | den Kehrblechen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kehrblech | die Kehrbleche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dustpan
Câu hỏi thường gặp
Kehrblech nghĩa là gì?
Kehrblech (danh từ) nghĩa là ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.
Kehrblech là der, die hay das?
Kehrblech là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kehrblech); số nhiều: die Kehrbleche.