TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kehrblech

danh từ giống trung
[ˈkeːɐ̯ˌblɛç] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kehrbleche · sinh cách: des Kehrbleches

das Kehrblech nghĩa là ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.

Nghĩa của Kehrblech

Danh từ · giống trung

  1. Ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.

Biến cách của Kehrblech (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kehrblechdie Kehrbleche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kehrblechesder Kehrbleche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kehrblechden Kehrblechen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kehrblechdie Kehrbleche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dustpan

Câu hỏi thường gặp

Kehrblech nghĩa là gì?

Kehrblech (danh từ) nghĩa là ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.

Kehrblech là der, die hay das?

Kehrblech là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kehrblech); số nhiều: die Kehrbleche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.