TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kehrreim

danh từ giống đực
/ˈkeːrˌraɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kehrreime · sinh cách: des Kehrreimes

der Kehrreim nghĩa là điệp khúc.

Nghĩa của Kehrreim

Danh từ · giống đực

  1. Điệp khúc.

Biến cách của Kehrreim (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kehrreimdie Kehrreime
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kehrreimesder Kehrreime
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kehrreimden Kehrreimen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kehrreimdie Kehrreime

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kehrreim

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chorus, refrain (repeated part of a song or poem)

Câu hỏi thường gặp

Kehrreim nghĩa là gì?

Kehrreim (danh từ) nghĩa là điệp khúc.

Kehrreim là der, die hay das?

Kehrreim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kehrreim); số nhiều: die Kehrreime.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.