der Kehrreim
số nhiều: die Kehrreime · sinh cách: des Kehrreimes
der Kehrreim nghĩa là điệp khúc.
Nghĩa của Kehrreim
Danh từ · giống đực
- Điệp khúc.
Biến cách của Kehrreim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kehrreim | die Kehrreime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kehrreimes | der Kehrreime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kehrreim | den Kehrreimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kehrreim | die Kehrreime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kehrreim
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chorus, refrain (repeated part of a song or poem)
Câu hỏi thường gặp
Kehrreim nghĩa là gì?
Kehrreim (danh từ) nghĩa là điệp khúc.
Kehrreim là der, die hay das?
Kehrreim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kehrreim); số nhiều: die Kehrreime.