TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Keller

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kellers

der Keller nghĩa là tầng hầm, hầm chứa.

Nghĩa của Keller

Danh từ · giống đực

  1. Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.

Biến cách của Keller (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kellerdie Keller
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kellersder Keller
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kellerden Kellern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kellerdie Keller

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellar; basement

Câu hỏi thường gặp

Keller nghĩa là gì?

Keller (danh từ) nghĩa là tầng hầm, hầm chứa.

Keller là der, die hay das?

Keller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Keller).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.