der Keller
/ˈkɛlɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kellers
der Keller nghĩa là tầng hầm, hầm chứa.
Nghĩa của Keller
Danh từ · giống đực
- Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
Biến cách của Keller (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Keller | die Keller |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kellers | der Keller |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Keller | den Kellern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Keller | die Keller |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cellar; basement
Câu hỏi thường gặp
Keller nghĩa là gì?
Keller (danh từ) nghĩa là tầng hầm, hầm chứa.
Keller là der, die hay das?
Keller là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Keller).