die Kelle
số nhiều: die Kellen · sinh cách: der Kelle
die Kelle nghĩa là môi, giá, muôi, bay.
Nghĩa của Kelle
Danh từ · giống cái
- Môi, giá, muôi, vá.
- Bay.
Biến cách của Kelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kelle | die Kellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kelle | der Kellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kelle | den Kellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kelle | die Kellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladle (kitchen utensil); traffic paddle (Paddle-shaped signalling device used by police, traffic wardens, airport ground staff etc.); trowel (as used by builders)
Câu hỏi thường gặp
Kelle nghĩa là gì?
Kelle (danh từ) nghĩa là môi, giá, muôi, bay.
Kelle là der, die hay das?
Kelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kelle); số nhiều: die Kellen.