der Kelch
số nhiều: die Kelche · sinh cách: des Kelches
der Kelch nghĩa là đài hoa.
Nghĩa của Kelch
Danh từ · giống đực
- Đài hoa.
Biến cách của Kelch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kelch | die Kelche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kelches | der Kelche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kelch | den Kelchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kelch | die Kelche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kelch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalice (large, often precious drinking cup with a stem); the chalice used for the Eucharist; (also biblical) the cup by which Jesus alludes to his crucifixion (e.g. Matthew 20:22); calyx; double chin
Câu hỏi thường gặp
Kelch nghĩa là gì?
Kelch (danh từ) nghĩa là đài hoa.
Kelch là der, die hay das?
Kelch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kelch); số nhiều: die Kelche.