TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kelch

danh từ giống đực
/kɛlç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kelche · sinh cách: des Kelches

der Kelch nghĩa là đài hoa.

Nghĩa của Kelch

Danh từ · giống đực

  1. Đài hoa.

Biến cách của Kelch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kelchdie Kelche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kelchesder Kelche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kelchden Kelchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kelchdie Kelche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kelch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalice (large, often precious drinking cup with a stem); the chalice used for the Eucharist; (also biblical) the cup by which Jesus alludes to his crucifixion (e.g. Matthew 20:22); calyx; double chin

Câu hỏi thường gặp

Kelch nghĩa là gì?

Kelch (danh từ) nghĩa là đài hoa.

Kelch là der, die hay das?

Kelch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kelch); số nhiều: die Kelche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.