der Pokal
số nhiều: die Pokale · sinh cách: des Pokals
der Pokal nghĩa là cúp.
Nghĩa của Pokal
Danh từ · giống đực
- Cúp.
Biến cách của Pokal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pokal | die Pokale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pokals | der Pokale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pokal | den Pokalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pokal | die Pokale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pokal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goblet, chalice; cup, trophy
Câu hỏi thường gặp
Pokal nghĩa là gì?
Pokal (danh từ) nghĩa là cúp.
Pokal là der, die hay das?
Pokal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pokal); số nhiều: die Pokale.