TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pokal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/poˈkaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pokale · sinh cách: des Pokals

der Pokal nghĩa là cúp.

Nghĩa của Pokal

Danh từ · giống đực

  1. Cúp.

Biến cách của Pokal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pokaldie Pokale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pokalsder Pokale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pokalden Pokalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pokaldie Pokale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pokal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goblet, chalice; cup, trophy

Câu hỏi thường gặp

Pokal nghĩa là gì?

Pokal (danh từ) nghĩa là cúp.

Pokal là der, die hay das?

Pokal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pokal); số nhiều: die Pokale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.