TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kellertür

danh từ giống cái
/ˈkɛlɐˌtyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kellertüren · sinh cách: der Kellertür

die Kellertür nghĩa là cửa tầng hầm.

Nghĩa của Kellertür

Danh từ · giống cái

  1. Cửa tầng hầm.

Biến cách của Kellertür (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kellertürdie Kellertüren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kellertürder Kellertüren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kellertürden Kellertüren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kellertürdie Kellertüren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cellar door (door leading to a cellar)

Câu hỏi thường gặp

Kellertür nghĩa là gì?

Kellertür (danh từ) nghĩa là cửa tầng hầm.

Kellertür là der, die hay das?

Kellertür là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kellertür); số nhiều: die Kellertüren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.