kennen
kennen nghĩa là biết, quen, quen biết.
Nghĩa của kennen
Động từ
- Biết (người, nơi chốn, sự vật — do đã gặp, đã quen) (biên soạn)
- Quen, quen biết. (biên soạn)
Chia động từ kennen
Hiện tại Präsens
- ich kenne
- du kennst
- er/sie/es kennt
- wir kennen
- ihr kennt
- sie/Sie kennen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kannte
- du kanntest
- er/sie/es kannte
- wir kannten
- ihr kanntet
- sie/Sie kannten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekannt
- du hast gekannt
- er/sie/es hat gekannt
- wir haben gekannt
- ihr habt gekannt
- sie/Sie haben gekannt
Tương lai Futur I
- ich werde kennen
- du wirst kennen
- er/sie/es wird kennen
- wir werden kennen
- ihr werdet kennen
- sie/Sie werden kennen
Giả định I Konjunktiv I
- ich kenne
- du kennest
- er/sie/es kenne
- wir kennen
- ihr kennet
- sie/Sie kennen
Mệnh lệnh Imperativ
- kenn! (du)
- kennt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với kennen
- Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann. Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.Tatoeba #7798847
- Wer kennt dieses Problem nicht?! Ai lại không biết về vấn đề này?!Tatoeba #493
- Wir kennen uns schon seit unserer Kindheit. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2924934
- Wie lange kennen Sie ihn schon? Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1021400
- Wie gut kennen Sie Tom? Bạn biết Tom nhiều đến mức nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1066914
- Wir kennen dieses Lied. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610476
- Alle Dorfbewohner kennen ihn. Tất cả dân làng đều biết ông ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986183
- Sie kennen dich. Họ biết bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6643050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to know; to be acquainted with; to be familiar with
Câu hỏi thường gặp
kennen nghĩa là gì?
kennen (động từ) nghĩa là biết, quen, quen biết.
Chia động từ kennen ở thì hiện tại thế nào?
ich kenne, du kennst, er/sie/es kennt, wir kennen, ihr kennt, sie/Sie kennen. Phân từ II: gekannt.