TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kennzeichen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɛn.t͡saɪ̯.çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kennzeichens

das Kennzeichen nghĩa là định danh, mã nhận dạng, ký hiệu nhận dạng, dấu ấn.

Nghĩa của Kennzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Định danh, mã nhận dạng, ký hiệu nhận dạng, kí hiệu nhận dạng, mã số.
  2. Dấu ấn.

Biến cách của Kennzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kennzeichendie Kennzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kennzeichensder Kennzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kennzeichenden Kennzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kennzeichendie Kennzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kennzeichen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characteristic, mark; earmark, marking, tag; registration identifier

Câu hỏi thường gặp

Kennzeichen nghĩa là gì?

Kennzeichen (danh từ) nghĩa là định danh, mã nhận dạng, ký hiệu nhận dạng, dấu ấn.

Kennzeichen là der, die hay das?

Kennzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kennzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.