der Kerker
danh từ giống đực
/ˈkɛrkər/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kerkers
der Kerker nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.
Nghĩa của Kerker
Danh từ · giống đực
- Tầng hâm.
- Tù, nhà tù.
Biến cách của Kerker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kerker | die Kerker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kerkers | der Kerker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kerker | den Kerkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kerker | die Kerker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kerker
Đồng nghĩa
Họ từ của Kerker
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dungeon (immured and very austere prison, often underground); an aggravated form of prison
Câu hỏi thường gặp
Kerker nghĩa là gì?
Kerker (danh từ) nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.
Kerker là der, die hay das?
Kerker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kerker).