TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kerker

danh từ giống đực
/ˈkɛrkər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kerkers

der Kerker nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.

Nghĩa của Kerker

Danh từ · giống đực

  1. Tầng hâm.
  2. Tù, nhà tù.

Biến cách của Kerker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kerkerdie Kerker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kerkersder Kerker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kerkerden Kerkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kerkerdie Kerker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kerker

Đồng nghĩa

Họ từ của Kerker

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dungeon (immured and very austere prison, often underground); an aggravated form of prison

Câu hỏi thường gặp

Kerker nghĩa là gì?

Kerker (danh từ) nghĩa là tầng hâm, tù, nhà tù.

Kerker là der, die hay das?

Kerker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kerker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.