TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verlies

danh từ giống trung
/fɛɐ̯ˈliːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verliese · sinh cách: des Verlieses

das Verlies nghĩa là tầng hâm.

Nghĩa của Verlies

Danh từ · giống trung

  1. Tầng hâm.

Biến cách của Verlies (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verliesdie Verliese
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verliesesder Verliese
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verliesden Verliesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verliesdie Verliese

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dungeon (historic prison in a vault); an underground prison or place of captivity

Câu hỏi thường gặp

Verlies nghĩa là gì?

Verlies (danh từ) nghĩa là tầng hâm.

Verlies là der, die hay das?

Verlies là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verlies); số nhiều: die Verliese.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.