TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Kenotaph

danh từ giống đực hoặc trung
/kenoˈtaːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kenotaphe · sinh cách: des Kenotaphs

der/das Kenotaph nghĩa là mộ gió.

Nghĩa của Kenotaph

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Mộ gió.

Biến cách của Kenotaph (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Kenotaphdie Kenotaphe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kenotaphsder Kenotaphe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kenotaphden Kenotaphen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Kenotaphdie Kenotaphe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cenotaph

Câu hỏi thường gặp

Kenotaph nghĩa là gì?

Kenotaph (danh từ) nghĩa là mộ gió.

Kenotaph là der, die hay das?

Kenotaph là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kenotaph); số nhiều: die Kenotaphe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.