der/das Kenotaph
số nhiều: die Kenotaphe · sinh cách: des Kenotaphs
der/das Kenotaph nghĩa là mộ gió.
Nghĩa của Kenotaph
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Mộ gió.
Biến cách của Kenotaph (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Kenotaph | die Kenotaphe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kenotaphs | der Kenotaphe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kenotaph | den Kenotaphen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Kenotaph | die Kenotaphe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cenotaph
Câu hỏi thường gặp
Kenotaph nghĩa là gì?
Kenotaph (danh từ) nghĩa là mộ gió.
Kenotaph là der, die hay das?
Kenotaph là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kenotaph); số nhiều: die Kenotaphe.