TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kernfamilie

danh từ giống cái
/ˈkɛʁnfaˌmiːli̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kernfamilien · sinh cách: der Kernfamilie

die Kernfamilie nghĩa là gia đình hạt nhân.

Nghĩa của Kernfamilie

Danh từ · giống cái

  1. Gia đình hạt nhân.

Biến cách của Kernfamilie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kernfamiliedie Kernfamilien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kernfamilieder Kernfamilien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kernfamilieden Kernfamilien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kernfamiliedie Kernfamilien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear family (a family unit consisting of at most a father, mother and dependent children)

Câu hỏi thường gặp

Kernfamilie nghĩa là gì?

Kernfamilie (danh từ) nghĩa là gia đình hạt nhân.

Kernfamilie là der, die hay das?

Kernfamilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernfamilie); số nhiều: die Kernfamilien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.