die Kernladungszahl
số nhiều: die Kernladungszahlen · sinh cách: der Kernladungszahl
die Kernladungszahl nghĩa là số nguyên tử.
Nghĩa của Kernladungszahl
Danh từ · giống cái
- Số nguyên tử.
Biến cách của Kernladungszahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kernladungszahl | die Kernladungszahlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kernladungszahl | der Kernladungszahlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kernladungszahl | den Kernladungszahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kernladungszahl | die Kernladungszahlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atomic number
Câu hỏi thường gặp
Kernladungszahl nghĩa là gì?
Kernladungszahl (danh từ) nghĩa là số nguyên tử.
Kernladungszahl là der, die hay das?
Kernladungszahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernladungszahl); số nhiều: die Kernladungszahlen.