die Kernphysik
sinh cách: der Kernphysik
die Kernphysik nghĩa là vật lý hạt nhân.
Nghĩa của Kernphysik
Danh từ · giống cái
- Vật lý hạt nhân.
Biến cách của Kernphysik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kernphysik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kernphysik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kernphysik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kernphysik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear physics (nuclear physics)
Câu hỏi thường gặp
Kernphysik nghĩa là gì?
Kernphysik (danh từ) nghĩa là vật lý hạt nhân.
Kernphysik là der, die hay das?
Kernphysik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernphysik).