TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kernphysik

danh từ giống cái
/ˈkɛʁnfyˌziːk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Kernphysik

die Kernphysik nghĩa là vật lý hạt nhân.

Nghĩa của Kernphysik

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý hạt nhân.

Biến cách của Kernphysik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kernphysik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kernphysik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kernphysik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kernphysik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuclear physics (nuclear physics)

Câu hỏi thường gặp

Kernphysik nghĩa là gì?

Kernphysik (danh từ) nghĩa là vật lý hạt nhân.

Kernphysik là der, die hay das?

Kernphysik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernphysik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.