die Kernreaktion
số nhiều: die Kernreaktionen · sinh cách: der Kernreaktion
die Kernreaktion nghĩa là phản ứng hạt nhân.
Nghĩa của Kernreaktion
Danh từ · giống cái
- Phản ứng hạt nhân.
Biến cách của Kernreaktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kernreaktion | die Kernreaktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kernreaktion | der Kernreaktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kernreaktion | den Kernreaktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kernreaktion | die Kernreaktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear reaction
Câu hỏi thường gặp
Kernreaktion nghĩa là gì?
Kernreaktion (danh từ) nghĩa là phản ứng hạt nhân.
Kernreaktion là der, die hay das?
Kernreaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernreaktion); số nhiều: die Kernreaktionen.