die Kernschmelze
số nhiều: die Kernschmelzen · sinh cách: der Kernschmelze
die Kernschmelze nghĩa là nóng chảy hạt nhân.
Nghĩa của Kernschmelze
Danh từ · giống cái
- Nóng chảy hạt nhân.
Biến cách của Kernschmelze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kernschmelze | die Kernschmelzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kernschmelze | der Kernschmelzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kernschmelze | den Kernschmelzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kernschmelze | die Kernschmelzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuclear meltdown
Câu hỏi thường gặp
Kernschmelze nghĩa là gì?
Kernschmelze (danh từ) nghĩa là nóng chảy hạt nhân.
Kernschmelze là der, die hay das?
Kernschmelze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kernschmelze); số nhiều: die Kernschmelzen.