das Kerosin
sinh cách: des Kerosins
das Kerosin nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
Nghĩa của Kerosin
Danh từ · giống trung
- Dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
Biến cách của Kerosin (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kerosin |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kerosins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kerosin |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kerosin |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kerosene as fuel for airplanes
Câu hỏi thường gặp
Kerosin nghĩa là gì?
Kerosin (danh từ) nghĩa là dầu hỏa, dầu lửa, kêrôsin.
Kerosin là der, die hay das?
Kerosin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kerosin).