TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kettenrad

danh từ giống trung
/ˈkɛtn̩ˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kettenräder · sinh cách: des Kettenrades

das Kettenrad nghĩa là đĩa, bánh răng.

Nghĩa của Kettenrad

Danh từ · giống trung

  1. Đĩa, bánh răng.

Biến cách của Kettenrad (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kettenraddie Kettenräder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kettenradesder Kettenräder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kettenradden Kettenrädern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kettenraddie Kettenräder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain sprocket

Câu hỏi thường gặp

Kettenrad nghĩa là gì?

Kettenrad (danh từ) nghĩa là đĩa, bánh răng.

Kettenrad là der, die hay das?

Kettenrad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kettenrad); số nhiều: die Kettenräder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.