die Kettenreaktion
số nhiều: die Kettenreaktionen · sinh cách: der Kettenreaktion
die Kettenreaktion nghĩa là phản ứng dây chuyền.
Nghĩa của Kettenreaktion
Danh từ · giống cái
- Phản ứng dây chuyền.
Biến cách của Kettenreaktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kettenreaktion | die Kettenreaktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kettenreaktion | der Kettenreaktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kettenreaktion | den Kettenreaktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kettenreaktion | die Kettenreaktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain reaction
Câu hỏi thường gặp
Kettenreaktion nghĩa là gì?
Kettenreaktion (danh từ) nghĩa là phản ứng dây chuyền.
Kettenreaktion là der, die hay das?
Kettenreaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kettenreaktion); số nhiều: die Kettenreaktionen.