TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kettenreaktion

danh từ giống cái
/ˈkɛtn̩ʁeakˌt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kettenreaktionen · sinh cách: der Kettenreaktion

die Kettenreaktion nghĩa là phản ứng dây chuyền.

Nghĩa của Kettenreaktion

Danh từ · giống cái

  1. Phản ứng dây chuyền.

Biến cách của Kettenreaktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kettenreaktiondie Kettenreaktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kettenreaktionder Kettenreaktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kettenreaktionden Kettenreaktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kettenreaktiondie Kettenreaktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain reaction

Câu hỏi thường gặp

Kettenreaktion nghĩa là gì?

Kettenreaktion (danh từ) nghĩa là phản ứng dây chuyền.

Kettenreaktion là der, die hay das?

Kettenreaktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kettenreaktion); số nhiều: die Kettenreaktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.