TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Keuschheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Keuschheiten · sinh cách: der Keuschheit

die Keuschheit nghĩa là bình dị, tính giản dị, trinh tiết.

Nghĩa của Keuschheit

Danh từ · giống cái

  1. Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.

Biến cách của Keuschheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Keuschheitdie Keuschheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Keuschheitder Keuschheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Keuschheitden Keuschheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Keuschheitdie Keuschheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chastity

Câu hỏi thường gặp

Keuschheit nghĩa là gì?

Keuschheit (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị, trinh tiết.

Keuschheit là der, die hay das?

Keuschheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Keuschheit); số nhiều: die Keuschheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.