die Keuschheit
số nhiều: die Keuschheiten · sinh cách: der Keuschheit
die Keuschheit nghĩa là bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Nghĩa của Keuschheit
Danh từ · giống cái
- Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Biến cách của Keuschheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Keuschheit | die Keuschheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Keuschheit | der Keuschheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Keuschheit | den Keuschheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Keuschheit | die Keuschheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chastity
Câu hỏi thường gặp
Keuschheit nghĩa là gì?
Keuschheit (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Keuschheit là der, die hay das?
Keuschheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Keuschheit); số nhiều: die Keuschheiten.