TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Keyboard

danh từ giống trung
/ˈkiːbɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Keyboards · sinh cách: des Keyboards

das Keyboard nghĩa là đàn phím.

Nghĩa của Keyboard

Danh từ · giống trung

  1. Đàn phím.

Biến cách của Keyboard (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Keyboarddie Keyboards
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Keyboardsder Keyboards
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Keyboardden Keyboards
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Keyboarddie Keyboards

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyboard, synthesizer (electronic musical instrument with keys of a musical keyboard)

Câu hỏi thường gặp

Keyboard nghĩa là gì?

Keyboard (danh từ) nghĩa là đàn phím.

Keyboard là der, die hay das?

Keyboard là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Keyboard); số nhiều: die Keyboards.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.