der/die Khmer
sinh cách: des/der Khmer
der/die Khmer nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer.
Nghĩa của Khmer
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Tiếng khơ-me, tiếng khmer.
Biến cách của Khmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Khmer | die Khmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Khmer | der Khmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Khmer | den Khmer |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Khmer | die Khmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Khmer (person); Khmer (language)
Câu hỏi thường gặp
Khmer nghĩa là gì?
Khmer (danh từ) nghĩa là tiếng khơ-me, tiếng khmer.
Khmer là der, die hay das?
Khmer là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Khmer).