Kid
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Kid
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kid
Biến cách của Kid (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kid | die Kids |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kids | der Kids |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kid | den Kids |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kid | die Kids |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.