die Kidneybohne
số nhiều: die Kidneybohnen · sinh cách: der Kidneybohne
die Kidneybohne nghĩa là đậu thận, yêu đậu, đậu tây.
Nghĩa của Kidneybohne
Danh từ · giống cái
- Đậu thận, yêu đậu, đậu tây.
Biến cách của Kidneybohne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kidneybohne | die Kidneybohnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kidneybohne | der Kidneybohnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kidneybohne | den Kidneybohnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kidneybohne | die Kidneybohnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney bean (variety of common bean)
Câu hỏi thường gặp
Kidneybohne nghĩa là gì?
Kidneybohne (danh từ) nghĩa là đậu thận, yêu đậu, đậu tây.
Kidneybohne là der, die hay das?
Kidneybohne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kidneybohne); số nhiều: die Kidneybohnen.