TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kieme

danh từ giống cái
/ˈkiːmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kiemen · sinh cách: der Kieme

die Kieme nghĩa là mang.

Nghĩa của Kieme

Danh từ · giống cái

  1. Mang.

Biến cách của Kieme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kiemedie Kiemen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kiemeder Kiemen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kiemeden Kiemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kiemedie Kiemen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gill (fish organ)

Câu hỏi thường gặp

Kieme nghĩa là gì?

Kieme (danh từ) nghĩa là mang.

Kieme là der, die hay das?

Kieme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kieme); số nhiều: die Kiemen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.