der Kilometerzähler
sinh cách: des Kilometerzählers
der Kilometerzähler nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Nghĩa của Kilometerzähler
Danh từ · giống đực
- Cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Biến cách của Kilometerzähler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kilometerzähler | die Kilometerzähler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kilometerzählers | der Kilometerzähler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kilometerzähler | den Kilometerzählern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kilometerzähler | die Kilometerzähler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kilometerzähler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ odometer (US), milometer (UK)
Câu hỏi thường gặp
Kilometerzähler nghĩa là gì?
Kilometerzähler (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Kilometerzähler là der, die hay das?
Kilometerzähler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kilometerzähler).