TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kilometerzähler

danh từ giống đực
/kiloˈmeːtɐˌt͡sɛːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kilometerzählers

der Kilometerzähler nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Nghĩa của Kilometerzähler

Danh từ · giống đực

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Biến cách của Kilometerzähler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kilometerzählerdie Kilometerzähler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kilometerzählersder Kilometerzähler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kilometerzählerden Kilometerzählern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kilometerzählerdie Kilometerzähler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kilometerzähler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odometer (US), milometer (UK)

Câu hỏi thường gặp

Kilometerzähler nghĩa là gì?

Kilometerzähler (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Kilometerzähler là der, die hay das?

Kilometerzähler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kilometerzähler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.