TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Kimchi

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈkɪmt͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kimchi

der/das Kimchi nghĩa là kim chi.

Nghĩa của Kimchi

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Kim chi.

Biến cách của Kimchi (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Kimchi
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kimchi
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kimchi
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Kimchi

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kimchi

Câu hỏi thường gặp

Kimchi nghĩa là gì?

Kimchi (danh từ) nghĩa là kim chi.

Kimchi là der, die hay das?

Kimchi là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kimchi).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.