die Kinderärztin
số nhiều: die Kinderärztinnen · sinh cách: der Kinderärztin
die Kinderärztin nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Nghĩa của Kinderärztin
Danh từ · giống cái
- Bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Biến cách của Kinderärztin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kinderärztin | die Kinderärztinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kinderärztin | der Kinderärztinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kinderärztin | den Kinderärztinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kinderärztin | die Kinderärztinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pediatrician (female)
Câu hỏi thường gặp
Kinderärztin nghĩa là gì?
Kinderärztin (danh từ) nghĩa là bác sĩ khoa nhi, bác sĩ nhi.
Kinderärztin là der, die hay das?
Kinderärztin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kinderärztin); số nhiều: die Kinderärztinnen.