der Kindersoldat
số nhiều: die Kindersoldaten · sinh cách: des Kindersoldaten
der Kindersoldat nghĩa là binh lính trẻ em.
Nghĩa của Kindersoldat
Danh từ · giống đực
- Binh lính trẻ em.
Biến cách của Kindersoldat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kindersoldat | die Kindersoldaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kindersoldaten | der Kindersoldaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kindersoldaten | den Kindersoldaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kindersoldaten | die Kindersoldaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child soldier
Câu hỏi thường gặp
Kindersoldat nghĩa là gì?
Kindersoldat (danh từ) nghĩa là binh lính trẻ em.
Kindersoldat là der, die hay das?
Kindersoldat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kindersoldat); số nhiều: die Kindersoldaten.