TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kindersoldat

danh từ giống đực
/ˈkɪndɐzɔlˌdaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kindersoldaten · sinh cách: des Kindersoldaten

der Kindersoldat nghĩa là binh lính trẻ em.

Nghĩa của Kindersoldat

Danh từ · giống đực

  1. Binh lính trẻ em.

Biến cách của Kindersoldat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kindersoldatdie Kindersoldaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kindersoldatender Kindersoldaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kindersoldatenden Kindersoldaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kindersoldatendie Kindersoldaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child soldier

Câu hỏi thường gặp

Kindersoldat nghĩa là gì?

Kindersoldat (danh từ) nghĩa là binh lính trẻ em.

Kindersoldat là der, die hay das?

Kindersoldat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kindersoldat); số nhiều: die Kindersoldaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.