TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kinderwagen

danh từ giống đực
/ˈkɪndɐˌvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kinderwagens

der Kinderwagen nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của Kinderwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe đẩy trẻ em.

Biến cách của Kinderwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kinderwagendie Kinderwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kinderwagensder Kinderwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kinderwagenden Kinderwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kinderwagendie Kinderwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a carriage for a baby or small child, especially a pram/baby carriage, but also a pushchair/stroller

Câu hỏi thường gặp

Kinderwagen nghĩa là gì?

Kinderwagen (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Kinderwagen là der, die hay das?

Kinderwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kinderwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.