TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kinderwagerl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kinderwagerls

das Kinderwagerl nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của Kinderwagerl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Xe đẩy trẻ em.

Biến cách của Kinderwagerl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kinderwagerldie Kinderwagerl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kinderwagerlsder Kinderwagerl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kinderwagerlden Kinderwagerln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kinderwagerldie Kinderwagerl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pram, stroller

Câu hỏi thường gặp

Kinderwagerl nghĩa là gì?

Kinderwagerl (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Kinderwagerl là der, die hay das?

Kinderwagerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kinderwagerl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.