das Kindeskind
số nhiều: die Kindeskinder · sinh cách: des Kindeskindes
das Kindeskind nghĩa là cháu.
Nghĩa của Kindeskind
Danh từ · giống trung
- Cháu.
Biến cách của Kindeskind (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kindeskind | die Kindeskinder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kindeskindes | der Kindeskinder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kindeskind | den Kindeskindern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kindeskind | die Kindeskinder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandchild
Câu hỏi thường gặp
Kindeskind nghĩa là gì?
Kindeskind (danh từ) nghĩa là cháu.
Kindeskind là der, die hay das?
Kindeskind là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kindeskind); số nhiều: die Kindeskinder.