kindisch
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɪndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của kindisch
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ childish, immature
So sánh của kindisch
| So sánh hơn | kindischer |
| So sánh nhất | am kindischsten |
Câu ví dụ với kindisch
- Sei nicht kindisch. Đừng có trẻ con như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13776711
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.