der Kirchenvater
số nhiều: die Kirchenväter · sinh cách: des Kirchenvaters
der Kirchenvater nghĩa là giáo phụ.
Nghĩa của Kirchenvater
Danh từ · giống đực
- Giáo phụ.
Biến cách của Kirchenvater (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kirchenvater | die Kirchenväter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kirchenvaters | der Kirchenväter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kirchenvater | den Kirchenvätern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kirchenvater | die Kirchenväter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Church Father (authoritative Christian author)
Câu hỏi thường gặp
Kirchenvater nghĩa là gì?
Kirchenvater (danh từ) nghĩa là giáo phụ.
Kirchenvater là der, die hay das?
Kirchenvater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirchenvater); số nhiều: die Kirchenväter.