TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kirchenvater

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirchenväter · sinh cách: des Kirchenvaters

der Kirchenvater nghĩa là giáo phụ.

Nghĩa của Kirchenvater

Danh từ · giống đực

  1. Giáo phụ.

Biến cách của Kirchenvater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kirchenvaterdie Kirchenväter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kirchenvatersder Kirchenväter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kirchenvaterden Kirchenvätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kirchenvaterdie Kirchenväter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Church Father (authoritative Christian author)

Câu hỏi thường gặp

Kirchenvater nghĩa là gì?

Kirchenvater (danh từ) nghĩa là giáo phụ.

Kirchenvater là der, die hay das?

Kirchenvater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirchenvater); số nhiều: die Kirchenväter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.