TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kirschtomate

danh từ giống cái
[ˈkɪʁʃtoˌmaːtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirschtomaten · sinh cách: der Kirschtomate

die Kirschtomate nghĩa là cà chua bi.

Nghĩa của Kirschtomate

Danh từ · giống cái

  1. Cà chua bi.

Biến cách của Kirschtomate (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kirschtomatedie Kirschtomaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kirschtomateder Kirschtomaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kirschtomateden Kirschtomaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kirschtomatedie Kirschtomaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cherry tomato

Câu hỏi thường gặp

Kirschtomate nghĩa là gì?

Kirschtomate (danh từ) nghĩa là cà chua bi.

Kirschtomate là der, die hay das?

Kirschtomate là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kirschtomate); số nhiều: die Kirschtomaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.