die Kirschtomate
số nhiều: die Kirschtomaten · sinh cách: der Kirschtomate
die Kirschtomate nghĩa là cà chua bi.
Nghĩa của Kirschtomate
Danh từ · giống cái
- Cà chua bi.
Biến cách của Kirschtomate (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kirschtomate | die Kirschtomaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kirschtomate | der Kirschtomaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kirschtomate | den Kirschtomaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kirschtomate | die Kirschtomaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cherry tomato
Câu hỏi thường gặp
Kirschtomate nghĩa là gì?
Kirschtomate (danh từ) nghĩa là cà chua bi.
Kirschtomate là der, die hay das?
Kirschtomate là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kirschtomate); số nhiều: die Kirschtomaten.