der Kitzler
danh từ giống đực
/ˈkʰɪtslɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kitzlers
der Kitzler nghĩa là âm vật, âm hạch.
Nghĩa của Kitzler
Danh từ · giống đực
- Thông tục Âm vật, âm hạch.
Biến cách của Kitzler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kitzler | die Kitzler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kitzlers | der Kitzler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kitzler | den Kitzlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kitzler | die Kitzler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kitzler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tickler; clit, clitoris
Câu hỏi thường gặp
Kitzler nghĩa là gì?
Kitzler (danh từ) nghĩa là âm vật, âm hạch.
Kitzler là der, die hay das?
Kitzler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kitzler).