TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klagen · sinh cách: der Klage

die Klage nghĩa là phàn nàn.

Cũng là một dạng biến đổi của klagen — Phàn nàn.

Nghĩa của Klage

Danh từ · giống cái

  1. Phàn nàn.

Biến cách của Klage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klagedie Klagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klageder Klagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klageden Klagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klagedie Klagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Klage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complaint; lawsuit, action, charge

Câu hỏi thường gặp

Klage nghĩa là gì?

Klage (danh từ) nghĩa là phàn nàn.

Klage là der, die hay das?

Klage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klage); số nhiều: die Klagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.