TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klagemauer

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klagemauern · sinh cách: der Klagemauer

die Klagemauer nghĩa là bức tường than khóc.

Nghĩa của Klagemauer

Danh từ · giống cái

  1. Bức tường than khóc.

Biến cách của Klagemauer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klagemauerdie Klagemauern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klagemauerder Klagemauern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klagemauerden Klagemauern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klagemauerdie Klagemauern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Wailing Wall, Western Wall, Kotel in Jerusalem

Câu hỏi thường gặp

Klagemauer nghĩa là gì?

Klagemauer (danh từ) nghĩa là bức tường than khóc.

Klagemauer là der, die hay das?

Klagemauer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klagemauer); số nhiều: die Klagemauern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.