die Klagemauer
số nhiều: die Klagemauern · sinh cách: der Klagemauer
die Klagemauer nghĩa là bức tường than khóc.
Nghĩa của Klagemauer
Danh từ · giống cái
- Bức tường than khóc.
Biến cách của Klagemauer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klagemauer | die Klagemauern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klagemauer | der Klagemauern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klagemauer | den Klagemauern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klagemauer | die Klagemauern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Wailing Wall, Western Wall, Kotel in Jerusalem
Câu hỏi thường gặp
Klagemauer nghĩa là gì?
Klagemauer (danh từ) nghĩa là bức tường than khóc.
Klagemauer là der, die hay das?
Klagemauer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klagemauer); số nhiều: die Klagemauern.