TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klapperschlange

danh từ giống cái
/ˈklapɐˌʃlaŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klapperschlangen · sinh cách: der Klapperschlange

die Klapperschlange nghĩa là rắn chuông, rắn đuôi chuông.

Nghĩa của Klapperschlange

Danh từ · giống cái

  1. Rắn chuông, rắn đuôi chuông.

Biến cách của Klapperschlange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klapperschlangedie Klapperschlangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klapperschlangeder Klapperschlangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klapperschlangeden Klapperschlangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klapperschlangedie Klapperschlangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rattlesnake

Câu hỏi thường gặp

Klapperschlange nghĩa là gì?

Klapperschlange (danh từ) nghĩa là rắn chuông, rắn đuôi chuông.

Klapperschlange là der, die hay das?

Klapperschlange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klapperschlange); số nhiều: die Klapperschlangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.