TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klappstuhl

danh từ giống đực
[ˈklapˌʃtuːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klappstühle · sinh cách: des Klappstuhles

der Klappstuhl nghĩa là ghế gấp.

Nghĩa của Klappstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Ghế gấp.

Biến cách của Klappstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klappstuhldie Klappstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klappstuhlesder Klappstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klappstuhlden Klappstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klappstuhldie Klappstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding chair

Câu hỏi thường gặp

Klappstuhl nghĩa là gì?

Klappstuhl (danh từ) nghĩa là ghế gấp.

Klappstuhl là der, die hay das?

Klappstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klappstuhl); số nhiều: die Klappstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.