TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Klassenbewusstsein

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Klassenbewusstseins

das Klassenbewusstsein nghĩa là ý thức giai cấp.

Nghĩa của Klassenbewusstsein

Danh từ · giống trung

  1. Ý thức giai cấp.

Biến cách của Klassenbewusstsein (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Klassenbewusstsein
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klassenbewusstseins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klassenbewusstsein
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Klassenbewusstsein

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class consciousness

Câu hỏi thường gặp

Klassenbewusstsein nghĩa là gì?

Klassenbewusstsein (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.

Klassenbewusstsein là der, die hay das?

Klassenbewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klassenbewusstsein).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.