das Klassenbewusstsein
sinh cách: des Klassenbewusstseins
das Klassenbewusstsein nghĩa là ý thức giai cấp.
Nghĩa của Klassenbewusstsein
Danh từ · giống trung
- Ý thức giai cấp.
Biến cách của Klassenbewusstsein (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Klassenbewusstsein |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klassenbewusstseins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klassenbewusstsein |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Klassenbewusstsein |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class consciousness
Câu hỏi thường gặp
Klassenbewusstsein nghĩa là gì?
Klassenbewusstsein (danh từ) nghĩa là ý thức giai cấp.
Klassenbewusstsein là der, die hay das?
Klassenbewusstsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Klassenbewusstsein).