TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klassenkameradin

danh từ giống cái
[ˈklasn̩kameˌʁaːdɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klassenkameradinnen · sinh cách: der Klassenkameradin

die Klassenkameradin nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của Klassenkameradin

Danh từ · giống cái

  1. Bạn cùng lớp.

Biến cách của Klassenkameradin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klassenkameradindie Klassenkameradinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klassenkameradinder Klassenkameradinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klassenkameradinden Klassenkameradinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klassenkameradindie Klassenkameradinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A female classmate.

Câu hỏi thường gặp

Klassenkameradin nghĩa là gì?

Klassenkameradin (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

Klassenkameradin là der, die hay das?

Klassenkameradin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klassenkameradin); số nhiều: die Klassenkameradinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.