TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Klassenraum

danh từ giống đực
/ˈklasn̩ˌʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klassenräume · sinh cách: des Klassenraumes

der Klassenraum nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.

Nghĩa của Klassenraum

Danh từ · giống đực

  1. Lớp học, phòng học, lớp.

Biến cách của Klassenraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Klassenraumdie Klassenräume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Klassenraumesder Klassenräume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Klassenraumden Klassenräumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Klassenraumdie Klassenräume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klassenraum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classroom

Câu hỏi thường gặp

Klassenraum nghĩa là gì?

Klassenraum (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.

Klassenraum là der, die hay das?

Klassenraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klassenraum); số nhiều: die Klassenräume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.