der Klassenraum
số nhiều: die Klassenräume · sinh cách: des Klassenraumes
der Klassenraum nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.
Nghĩa của Klassenraum
Danh từ · giống đực
- Lớp học, phòng học, lớp.
Biến cách của Klassenraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klassenraum | die Klassenräume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klassenraumes | der Klassenräume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klassenraum | den Klassenräumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klassenraum | die Klassenräume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klassenraum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classroom
Câu hỏi thường gặp
Klassenraum nghĩa là gì?
Klassenraum (danh từ) nghĩa là lớp học, phòng học, lớp.
Klassenraum là der, die hay das?
Klassenraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klassenraum); số nhiều: die Klassenräume.