die Klassifikation
số nhiều: die Klassifikationen · sinh cách: der Klassifikation
die Klassifikation nghĩa là sự phân loại.
Nghĩa của Klassifikation
Danh từ · giống cái
- Sự phân loại.
Biến cách của Klassifikation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klassifikation | die Klassifikationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klassifikation | der Klassifikationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klassifikation | den Klassifikationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klassifikation | die Klassifikationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klassifikation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classification
Câu hỏi thường gặp
Klassifikation nghĩa là gì?
Klassifikation (danh từ) nghĩa là sự phân loại.
Klassifikation là der, die hay das?
Klassifikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klassifikation); số nhiều: die Klassifikationen.