der Klassiker
sinh cách: des Klassikers
der Klassiker nghĩa là kinh điển.
Nghĩa của Klassiker
Danh từ · giống đực
- Kinh điển.
Biến cách của Klassiker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klassiker | die Klassiker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klassikers | der Klassiker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klassiker | den Klassikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klassiker | die Klassiker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Klassiker
- Nur wenige Schüler kriegen die volle Punktzahl im Fach „Chinesische Klassiker“. Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2024783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classic (an author or work of lasting import, a part of the canon of a genre or field); classic (a joke, situation or occurrence that is considered well-known, typical or relatable)
Câu hỏi thường gặp
Klassiker nghĩa là gì?
Klassiker (danh từ) nghĩa là kinh điển.
Klassiker là der, die hay das?
Klassiker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klassiker).