die Klassik
sinh cách: der Klassik
die Klassik nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
Nghĩa của Klassik
Danh từ · giống cái
- Nhạc cổ điển.
- Âm nhạc cổ điển.
Biến cách của Klassik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Klassik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Klassik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Klassik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Klassik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Klassik
- Nur wenige Schüler kriegen volle Punktzahl in chinesischer Klassik. Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2024781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classical music, classical literature or another classical thing, the noun form of classical
Câu hỏi thường gặp
Klassik nghĩa là gì?
Klassik (danh từ) nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
Klassik là der, die hay das?
Klassik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klassik).