kleiden
kleiden nghĩa là mặc.
Nghĩa của kleiden
Động từ
- Mặc.
Chia động từ kleiden
Hiện tại Präsens
- ich kleide
- du kleidest
- er/sie/es kleidet
- wir kleiden
- ihr kleidet
- sie/Sie kleiden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kleidete
- du kleidetest
- er/sie/es kleidete
- wir kleideten
- ihr kleidetet
- sie/Sie kleideten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gekleidet
- du hast gekleidet
- er/sie/es hat gekleidet
- wir haben gekleidet
- ihr habt gekleidet
- sie/Sie haben gekleidet
Tương lai Futur I
- ich werde kleiden
- du wirst kleiden
- er/sie/es wird kleiden
- wir werden kleiden
- ihr werdet kleiden
- sie/Sie werden kleiden
Giả định I Konjunktiv I
- ich kleide
- du kleidest
- er/sie/es kleide
- wir kleiden
- ihr kleidet
- sie/Sie kleiden
Mệnh lệnh Imperativ
- kleid! (du)
- kleidet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với kleiden
- Sie ist immer ordentlich gekleidet. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dress, to clothe
Câu hỏi thường gặp
kleiden nghĩa là gì?
kleiden (động từ) nghĩa là mặc.
Chia động từ kleiden ở thì hiện tại thế nào?
ich kleide, du kleidest, er/sie/es kleidet, wir kleiden, ihr kleidet, sie/Sie kleiden. Phân từ II: gekleidet.